Cao su chống va đập cửa
biện minh
Biện biệt rõ ràng. ◇Tây du kí 西遊記:
Quả nhiên tảo đãng yêu phân, biện minh tà chánh, thứ báo nhĩ phụ vương dưỡng dục chi ân dã
果然掃蕩妖氛, 辨明邪正, 庶報你父王養育之恩也 (Đệ tam thập bát hồi).
Nghĩa của 辨明 trong tiếng Trung hiện đại:
[biànmíng] phân biệt; phân rõ。辨别判明。
辨明敌友
phân rõ bạn thù.
辨明敌友
phân rõ bạn thù.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 辨
| biện | 辨: | biện bạch |
| bẹn | 辨: | bẹn háng |
| bện | 辨: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 明
| minh | 明: | minh mẫn, thông minh |
| miêng | 明: | phân miêng (phân minh) |
| mênh | 明: | mênh mông |
| mừng | 明: | vui mừng |

Tìm hình ảnh cho: 辨明 Tìm thêm nội dung cho: 辨明
