Từ: 辩护士 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 辩护士:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 辩 • 护 • 士

Nghĩa của 辩护士 trong tiếng Trung hiện đại:

[biànhùshì] người biện hộ; người biện giải。替某些言行极力辩解的人。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 护

hộ护:biện hộ; hộ chiếu; hộ đê; ủng hộ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 士

sãi士:sãi vãi
sõi士:sành sõi
sĩ士:kẻ sĩ, quân sĩ
sỡi士:âm khác của sĩ
辩护士 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 辩护士 Tìm thêm nội dung cho: 辩护士