Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 辱没 trong tiếng Trung hiện đại:
[rǔmò] bôi nhọ; làm nhục; làm cho bẽ mặt。玷污;使不光彩。
我们一定尽一切力量完成这个新任务,决不辱没先进集体的光荣称号。
chúng ta nhất quyết đem hết sức mình hoàn thành nhiệm vụ mới, quyết không bôi nhọ danh dự của tập thể tiên tiến.
我们一定尽一切力量完成这个新任务,决不辱没先进集体的光荣称号。
chúng ta nhất quyết đem hết sức mình hoàn thành nhiệm vụ mới, quyết không bôi nhọ danh dự của tập thể tiên tiến.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 辱
| nhuốc | 辱: | nhơ nhuốc |
| nhúc | 辱: | lúc nhúc |
| nhọc | 辱: | nhọc nhằn |
| nhục | 辱: | nhục nhã |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 没
| mốt | 没: | mải mốt; một trăm mốt |
| một | 没: | một cái, một chiếc, mai một |

Tìm hình ảnh cho: 辱没 Tìm thêm nội dung cho: 辱没
