Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 辱没 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 辱没:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 辱没 trong tiếng Trung hiện đại:

[rǔmò] bôi nhọ; làm nhục; làm cho bẽ mặt。玷污;使不光彩。
我们一定尽一切力量完成这个新任务,决不辱没先进集体的光荣称号。
chúng ta nhất quyết đem hết sức mình hoàn thành nhiệm vụ mới, quyết không bôi nhọ danh dự của tập thể tiên tiến.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 辱

nhuốc:nhơ nhuốc
nhúc:lúc nhúc
nhọc:nhọc nhằn
nhục:nhục nhã

Nghĩa chữ nôm của chữ: 没

mốt:mải mốt; một trăm mốt
một:một cái, một chiếc, mai một
辱没 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 辱没 Tìm thêm nội dung cho: 辱没