Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 过从 trong tiếng Trung hiện đại:
[guòcóng] đi lại với nhau; qua lại; tới lui。来往;交往。
两人过从甚密
hai người này đi lại với nhau rất thân mật.
两人过从甚密
hai người này đi lại với nhau rất thân mật.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 过
| quá | 过: | quá lắm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 从
| tòng | 从: | tòng quân; tòng phụ (thứ yếu) |
| tùng | 从: | tùng (xem tòng) |
| tụng | 从: | (xem tòng, tùng) |

Tìm hình ảnh cho: 过从 Tìm thêm nội dung cho: 过从
