Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 过门 trong tiếng Trung hiện đại:
[guòmén] con gái đã xuất giá (về nhà chồng)。(过门儿)女子出嫁到男家。
刚过门的新媳妇。
dâu mới cưới về nhà chồng.
刚过门的新媳妇。
dâu mới cưới về nhà chồng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 过
| quá | 过: | quá lắm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 门
| mon | 门: | mon men |
| môn | 门: | môn xỉ (răng cửa); nam môn (cửa nam); môn bài |

Tìm hình ảnh cho: 过门 Tìm thêm nội dung cho: 过门
