Chữ 洤 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 洤, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 洤:

洤

Đây là các chữ cấu thành từ này: 洤

洤

Chiết tự chữ 洤

1. 洤 cấu thành từ 2 chữ: 水, 全
  • 水 thuỷ, thủy
  • 全 toàn, tuyền
  • 2. 洤 cấu thành từ 2 chữ: 氵, 全
  • 氵 thuỷ, thủy
  • 全 toàn, tuyền
  • []

    U+6D24, tổng 9 nét, bộ Thủy 水 [氵]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: quan2;
    Việt bính: cyun4;

    洤

    Nghĩa Trung Việt của từ 洤


    Chữ gần giống với 洤:

    㳖, 㳗, 㳘, 㳙, 㳚, 㳛, 㳜, 㳝, 㳞, 㳠, 㳡, 泚, 洁, 洃, 洄, 洅, 洇, 洊, 洋, 洌, 洎, 洏, 洑, 洒, 洗, 洘, 洙, 洚, 洛, 洞, 洟, 洡, 洣, 洤, 津, 洧, 洨, 洩, 洪, 洫, 洮, 洱, 洲, 洳, 洴, 洵, 洶, 洷, 洸, 洹, 洺, 活, 洼, 洽, 派, 洿, 浃, 浄, 浇, 浈, 浉, 浊, 测, 浍, 济, 浏, 浑, 浒, 浓, 浔, 洛, 洞, 𣳨, 𣳪, 𣳮, 𣳼, 𣴓, 𣴙, 𣴚, 𣴛, 𣴜,

    Dị thể chữ 洤

    泉,

    Chữ gần giống 洤

    湅, 漕, 漇, 漈, 漉, 漊, 漋, 漌, 漍, 漎,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 洤 Tự hình chữ 洤 Tự hình chữ 洤 Tự hình chữ 洤

    洤 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 洤 Tìm thêm nội dung cho: 洤