Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 肕 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 肕, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 肕:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 肕

1. 肕 cấu thành từ 2 chữ: 肉, 刃
  • nhục, nậu
  • nhấn, nhẫn, nhận
  • 2. 肕 cấu thành từ 2 chữ: 月, 刃
  • ngoạt, nguyệt
  • nhấn, nhẫn, nhận
  • []

    U+8095, tổng 7 nét, bộ Nhục 肉
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ren4;
    Việt bính: jan6 ngan6;


    Nghĩa Trung Việt của từ 肕


    Chữ gần giống với 肕:

    , , , , , , , , , , , , , , , 𦘹, 𦘺,

    Dị thể chữ 肕

    ,

    Chữ gần giống 肕

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 肕 Tự hình chữ 肕 Tự hình chữ 肕 Tự hình chữ 肕

    肕 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 肕 Tìm thêm nội dung cho: 肕