Từ: 打狗 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 打狗:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 打狗 trong tiếng Trung hiện đại:

[dǎgǒu] 1. đánh chó。打狗子。
2. Đả Cẩu (tên cũ của thành phố Cao Hùng, Đài Loan)。台湾省高雄市旧名,港口。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 打

dừng:dừng bút, dừng tay
đánh:đánh ghen; đánh nhau; đánh chén
đả:ẩu đả; đả kích
đử:lử đử

Nghĩa chữ nôm của chữ: 狗

cẩu:hải cẩu, muông cẩu (loài chó)
打狗 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 打狗 Tìm thêm nội dung cho: 打狗