Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 打狗 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǎgǒu] 1. đánh chó。打狗子。
2. Đả Cẩu (tên cũ của thành phố Cao Hùng, Đài Loan)。台湾省高雄市旧名,港口。
2. Đả Cẩu (tên cũ của thành phố Cao Hùng, Đài Loan)。台湾省高雄市旧名,港口。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 打
| dừng | 打: | dừng bút, dừng tay |
| đánh | 打: | đánh ghen; đánh nhau; đánh chén |
| đả | 打: | ẩu đả; đả kích |
| đử | 打: | lử đử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 狗
| cẩu | 狗: | hải cẩu, muông cẩu (loài chó) |

Tìm hình ảnh cho: 打狗 Tìm thêm nội dung cho: 打狗
