Từ: 冷库 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 冷库:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 冷 • 库

Nghĩa của 冷库 trong tiếng Trung hiện đại:

[lěngkù] kho lạnh; kho ướp lạnh。冷藏食物或药品的仓库。也叫冷藏库。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 冷

linh冷:lung linh
liểng冷:liểng xiểng
lành冷:lành mạnh
lãnh冷:lãnh (lạnh lẽo)
lênh冷:lênh đênh
lạnh冷:lạnh lẽo
lảnh冷:lanh lảnh; lảnh khảnh
lểnh冷: 
rãnh冷:rãnh nước
rảnh冷:rảnh rang

Nghĩa chữ nôm của chữ: 库

khố库:khố dung (sức trữ), khố tàng (trữ trong kho)
冷库 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 冷库 Tìm thêm nội dung cho: 冷库