Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 进抵 trong tiếng Trung hiện đại:
[jìndǐ] tiến đến; tiến tới (quân đội)。(军队)前进到达某地。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 进
| tiến | 进: | tiến tới |
| tấn | 进: | tấn (một phần tuồng kịch) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 抵
| dề | 抵: | dề môi bĩu mỏ (có ý chê) |
| để | 抵: | để trên bàn; để quên; để bụng; để tang; để ý |

Tìm hình ảnh cho: 进抵 Tìm thêm nội dung cho: 进抵
