Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 进抵 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 进抵:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 进抵 trong tiếng Trung hiện đại:

[jìndǐ] tiến đến; tiến tới (quân đội)。(军队)前进到达某地。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 进

tiến:tiến tới
tấn:tấn (một phần tuồng kịch)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 抵

dề:dề môi bĩu mỏ (có ý chê)
để:để trên bàn; để quên; để bụng; để tang; để ý
进抵 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 进抵 Tìm thêm nội dung cho: 进抵