Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 进香 trong tiếng Trung hiện đại:
[jìnxiāng] dâng hương; thắp hương; hành hương。佛教徒、道教徒到圣地或名山的庙宇去烧香朝拜,特指从远道去的。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 进
| tiến | 进: | tiến tới |
| tấn | 进: | tấn (một phần tuồng kịch) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 香
| hương | 香: | hương án, hương khói, hương hoa, hương thơm |
| nhang | 香: | nhang đèn |

Tìm hình ảnh cho: 进香 Tìm thêm nội dung cho: 进香
