Cao su chống va đập cửa

Từ: 违碍 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 违碍:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 违碍 trong tiếng Trung hiện đại:

[wéi"ài] phạm huý。指触犯反动统治者的忌讳的。
违碍字句
câu chữ phạm huý

Nghĩa chữ nôm của chữ: 违

vi:vi phạm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 碍

ngái:ngái ngủ, ngai ngái
ngáy:lo ngay ngáy
ngại:trở ngại
违碍 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 违碍 Tìm thêm nội dung cho: 违碍