Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 萫 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 萫, chiết tự chữ HẢNG

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 萫:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 萫

Chiết tự chữ hảng bao gồm chữ 草 香 hoặc 艸 香 hoặc 艹 香 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 萫 cấu thành từ 2 chữ: 草, 香
  • tháu, thảo, xáo
  • hương, nhang
  • 2. 萫 cấu thành từ 2 chữ: 艸, 香
  • tháu, thảo
  • hương, nhang
  • 3. 萫 cấu thành từ 2 chữ: 艹, 香
  • thảo
  • hương, nhang
  • []

    U+842B, tổng 12 nét, bộ Thảo 艹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: xiang4;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 萫


    hảng, như "thơm hang hảng" (vhn)

    Chữ gần giống với 萫:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𫈰,

    Chữ gần giống 萫

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 萫 Tự hình chữ 萫 Tự hình chữ 萫 Tự hình chữ 萫

    萫 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 萫 Tìm thêm nội dung cho: 萫