Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 迟疑 trong tiếng Trung hiện đại:
[chíyí] chần chừ; do dự; ngập ngừng; lưỡng lự; không nhất quyết。拿不定主意;犹豫。
迟疑不决。
do dự không quyết định.
迟疑不决。
do dự không quyết định.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 迟
| chày | 迟: | chày kíp (chậm), chày ngày (lâu) |
| trì | 迟: | trì (chậm; ngu); trì trệ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 疑
| nghi | 疑: | nghi ngờ |
| ngơi | 疑: | nghỉ ngơi |
| ngờ | 疑: | ngờ vực |

Tìm hình ảnh cho: 迟疑 Tìm thêm nội dung cho: 迟疑
