Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 迫近 trong tiếng Trung hiện đại:
[pòjìn] tiếp cận; áp sát。逼近。
迫近年关。
gần đến cửa ải cuối năm (cuối năm thường trang trải nợ nần, nên xem như là một cửa ải).
迫近胜利。
gần thắng lợi.
迫近年关。
gần đến cửa ải cuối năm (cuối năm thường trang trải nợ nần, nên xem như là một cửa ải).
迫近胜利。
gần thắng lợi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 迫
| bách | 迫: | bức bách; cấp bách |
| bích | 迫: | bích kích pháo (cây súng cối) |
| bạch | 迫: | lạch bạch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 近
| cận | 近: | cận cảnh; cận vệ, cận thần; cận thị |
| cặn | 近: | cặn kẽ |
| gàn | 近: | gàn dở |
| gần | 近: | gần gũi |

Tìm hình ảnh cho: 迫近 Tìm thêm nội dung cho: 迫近
