Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
bức bách
Giục giã, thôi thúc.Ép buộc.
Nghĩa của 逼迫 trong tiếng Trung hiện đại:
[bīpò] 动
thúc ép; ép; bức bách。紧紧地催促;用压力促使。
thúc ép; ép; bức bách。紧紧地催促;用压力促使。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 逼
| bức | 逼: | bức bách |
| bực | 逼: | bực bội |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 迫
| bách | 迫: | bức bách; cấp bách |
| bích | 迫: | bích kích pháo (cây súng cối) |
| bạch | 迫: | lạch bạch |

Tìm hình ảnh cho: 逼迫 Tìm thêm nội dung cho: 逼迫
