Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 纠缠 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiūchán] 1. vướng mắc; vướng; vướng víu。绕在一起。
问题纠缠不清。
vấn đề còn vướng mắc chưa được rõ ràng.
2. làm phiền; quấy rầy。捣麻烦。
我还有事,别来纠缠。
tôi còn có việc, đừng có quấy rầy tôi nữa.
问题纠缠不清。
vấn đề còn vướng mắc chưa được rõ ràng.
2. làm phiền; quấy rầy。捣麻烦。
我还有事,别来纠缠。
tôi còn có việc, đừng có quấy rầy tôi nữa.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 纠
| củ | 纠: | củ triền (rối ren), củ chính (sắp xếp) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 缠
| triền | 缠: | triền miên |

Tìm hình ảnh cho: 纠缠 Tìm thêm nội dung cho: 纠缠
