Từ: 纠缠 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 纠缠:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 纠缠 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiūchán] 1. vướng mắc; vướng; vướng víu。绕在一起。
问题纠缠不清。
vấn đề còn vướng mắc chưa được rõ ràng.
2. làm phiền; quấy rầy。捣麻烦。
我还有事,别来纠缠。
tôi còn có việc, đừng có quấy rầy tôi nữa.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 纠

củ:củ triền (rối ren), củ chính (sắp xếp)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 缠

triền:triền miên
纠缠 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 纠缠 Tìm thêm nội dung cho: 纠缠