Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 捐助 trong tiếng Trung hiện đại:
[juānzhù] quyên giúp; giúp đỡ; hiến tặng (tiền hay đồ vật)。拿出财物来帮助。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 捐
| quen | 捐: | quen thân |
| quyên | 捐: | quyên quán (bỏ quê quán) |
| quên | 捐: | quên nhau |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 助
| chợ | 助: | phiên chợ, chợ trời |
| chữa | 助: | chữa bệnh, chạy chữa; chữa cháy |
| rợ | 助: | mọi rợ |
| trợ | 助: | trợ lực, hỗ trợ |
| đợ | 助: | ở đợ; bán vợ đợ con |

Tìm hình ảnh cho: 捐助 Tìm thêm nội dung cho: 捐助
