Cao su chống va đập cửa
Chữ 泑 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 泑, chiết tự chữ AO, AU, ÀO, ỬU
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 泑:
泑
Pinyin: you3, you1;
Việt bính: jau2;
泑 ửu
Nghĩa Trung Việt của từ 泑
(Danh) Men sứ.§ Ngày xưa dùng như dửu 釉.
ao, như "ao cá" (vhn)
au, như "đỏ au (đỏ thắm, đỏ tươi)" (btcn)
ào, như "ào ào" (btcn)
Chữ gần giống với 泑:
㳋, 㳌, 㳍, 㳎, 㳏, 㳐, 㳑, 㳒, 㳔, 㳕, 沫, 沬, 沭, 沮, 沰, 沱, 沲, 河, 沴, 沵, 沷, 沸, 油, 沺, 治, 沼, 沽, 沾, 沿, 況, 泂, 泃, 泄, 泅, 泆, 泈, 泊, 泌, 泍, 泑, 泒, 泓, 泔, 法, 泖, 泗, 泙, 泜, 泝, 泞, 泟, 泠, 泡, 波, 泣, 泥, 注, 泪, 泫, 泭, 泮, 泯, 泱, 泳, 泷, 泸, 泺, 泻, 泼, 泽, 泾, 泌, 泥, 𣲷, 𣲹, 𣳇, 𣳔, 𣳡, 𣳢,Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 泑
| ao | 泑: | ao cá |
| au | 泑: | đỏ au (đỏ thắm, đỏ tươi) |
| ào | 泑: | ào ào |

Tìm hình ảnh cho: 泑 Tìm thêm nội dung cho: 泑
