Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 柳绵 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 柳绵:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 柳绵 trong tiếng Trung hiện đại:

[liǔmián] tơ liễu (hạt của cây liễu có lông, có thể bay theo gió) 。柳絮。也作柳棉。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 柳

liễu:dương liễu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 绵

miên:miên (bông mới); miên man
柳绵 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 柳绵 Tìm thêm nội dung cho: 柳绵