Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 逃匿 trong tiếng Trung hiện đại:
[táonì] chạy trốn; trốn tránh。逃跑并躲藏起来。
逃匿山林
trốn vào rừng núi.
逃匿山林
trốn vào rừng núi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 逃
| đào | 逃: | đào ngũ, đào tẩu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 匿
| nác | 匿: | cá nác (cá nhảy trên bùn); núc nác (loại trái cây) |
| nước | 匿: | nước uống |
| nắc | 匿: | nắc nỏm; nắc nẻ |
| nặc | 匿: | nặc danh |

Tìm hình ảnh cho: 逃匿 Tìm thêm nội dung cho: 逃匿
