Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 逆水 trong tiếng Trung hiện đại:
[nìshuǐ] đi ngược dòng; ngược nước。(船行驶)跟水流方向相反(跟"顺水"相对)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 逆
| nghếch | 逆: | ngốc ngếch |
| nghệch | 逆: | ngờ nghệch |
| nghịch | 逆: | phản nghịch |
| ngược | 逆: | ngỗ ngược |
| ngạch | 逆: | ngạch cửa; đao ngạch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 水
| thủy | 水: | thuỷ (nước), thuỷ quân, thuỷ ngân, thuỷ tinh |

Tìm hình ảnh cho: 逆水 Tìm thêm nội dung cho: 逆水
