Chữ 籝 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 籝, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 籝:

籝

Đây là các chữ cấu thành từ này: 籝

籝

Chiết tự chữ 籝

籝 cấu thành từ 2 chữ: 竹, 嬴
  • 竹 trúc
  • 嬴 doanh
  • []

    U+7C5D, tổng 22 nét, bộ Trúc 竹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ying2;
    Việt bính: jing4;

    籝

    Nghĩa Trung Việt của từ 籝


    Nghĩa của 籝 trong tiếng Trung hiện đại:

    Từ phồn thể: (籯)
    [yíng]
    Bộ: 竹 - Trúc
    Số nét: 22
    Hán Việt: DOANH
    1. cái lồng; cái rương。箱笼一类的器具。
    2. ống đựng đũa。放筷子的笼子。

    Chữ gần giống với 籝:

    䉮, 䉯, 䉰, 䉱, 籘, 籙, 籚, 籛, 籜, 籝, 籟, 籠, 籠, 𥷒, 𥷓,

    Chữ gần giống 籝

    簢, 箺, 箫, 箬, 箭, 箮, 箯, 箱, 箲, 箳,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 籝 Tự hình chữ 籝 Tự hình chữ 籝 Tự hình chữ 籝

    籝 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 籝 Tìm thêm nội dung cho: 籝