Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 籝 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 籝, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 籝:
籝
Pinyin: ying2;
Việt bính: jing4;
籝
Nghĩa Trung Việt của từ 籝
Nghĩa của 籝 trong tiếng Trung hiện đại:
Từ phồn thể: (籯)
[yíng]
Bộ: 竹 - Trúc
Số nét: 22
Hán Việt: DOANH
1. cái lồng; cái rương。箱笼一类的器具。
2. ống đựng đũa。放筷子的笼子。
[yíng]
Bộ: 竹 - Trúc
Số nét: 22
Hán Việt: DOANH
1. cái lồng; cái rương。箱笼一类的器具。
2. ống đựng đũa。放筷子的笼子。
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 籝 Tìm thêm nội dung cho: 籝
