Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 逆转 trong tiếng Trung hiện đại:
[nìzhuǎn] chuyển biến xấu; đảo ngược; chuyển xấu (tình hình, thế sự)。(局势)恶化。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 逆
| nghếch | 逆: | ngốc ngếch |
| nghệch | 逆: | ngờ nghệch |
| nghịch | 逆: | phản nghịch |
| ngược | 逆: | ngỗ ngược |
| ngạch | 逆: | ngạch cửa; đao ngạch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 转
| chuyển | 转: | chuyển đi, chuyển bệnh; chuyển biến; chuyển dạ; chuyển động; thuyên chuyển |

Tìm hình ảnh cho: 逆转 Tìm thêm nội dung cho: 逆转
