Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 草约 trong tiếng Trung hiện đại:
[cǎoyuē] 名
bản dự thảo; hiệp ước dự thảo。未正式签字的契约或条约。
bản dự thảo; hiệp ước dự thảo。未正式签字的契约或条约。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 草
| tháu | 草: | viết tháu (viết thảo) |
| thảo | 草: | thảo mộc, thảo nguyên |
| xáo | 草: | xáo trộn, xáo măng, xào xáo; xông xáo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 约
| yêu | 约: | yêu yêu đa trọng (cân xem nặng bao nhiêu) |
| ước | 约: | ước ao, ước mong |

Tìm hình ảnh cho: 草约 Tìm thêm nội dung cho: 草约
