Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 卷逃 trong tiếng Trung hiện đại:
[juǎntáo] cuốn gói chạy trốn; cuốn gói bỏ chạy; cuốn gói trốn đi。(家里的或本单位的人或者经管的人)偷了全部细软而逃跑。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 卷
| cuốn | 卷: | bánh cuốn; cuốn chỉ; cuốn gói |
| quyển | 卷: | quyển sách |
| quẹn | 卷: | sạch quẹn, quẹn má hồng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 逃
| đào | 逃: | đào ngũ, đào tẩu |

Tìm hình ảnh cho: 卷逃 Tìm thêm nội dung cho: 卷逃
