Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 逗弄 trong tiếng Trung hiện đại:
[dòu·nong] 1. dụ; dụ dỗ。引逗。
老人在逗弄孙子玩。
ông lão đang chơi với đứa cháu.
2. đùa; trêu đùa; nghịch。作弄;耍笑。
逗弄人可不该。
không nên trêu đùa người khác.
老人在逗弄孙子玩。
ông lão đang chơi với đứa cháu.
2. đùa; trêu đùa; nghịch。作弄;耍笑。
逗弄人可不该。
không nên trêu đùa người khác.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 逗
| thuần | 逗: | xem đậu |
| đậu | 逗: | ăn nhờ ở đậu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 弄
| luồng | 弄: | luồng nước |
| lòng | 弄: | lòng khòng |
| lóng | 弄: | nói lóng |
| lồng | 弄: | lồng lộn |
| lộng | 弄: | lộng quyền |
| lụng | 弄: | làm lụng |
| trổng | 弄: | chửi trổng (chửi đổng) |

Tìm hình ảnh cho: 逗弄 Tìm thêm nội dung cho: 逗弄
