Từ: 逗弄 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 逗弄:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 逗弄 trong tiếng Trung hiện đại:

[dòu·nong] 1. dụ; dụ dỗ。引逗。
老人在逗弄孙子玩。
ông lão đang chơi với đứa cháu.
2. đùa; trêu đùa; nghịch。作弄;耍笑。
逗弄人可不该。
không nên trêu đùa người khác.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 逗

thuần:xem đậu
đậu:ăn nhờ ở đậu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 弄

luồng:luồng nước
lòng:lòng khòng
lóng:nói lóng
lồng:lồng lộn
lộng:lộng quyền
lụng:làm lụng
trổng:chửi trổng (chửi đổng)
逗弄 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 逗弄 Tìm thêm nội dung cho: 逗弄