Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 通俗 trong tiếng Trung hiện đại:
[tōngsú] thông tục; đại chúng; phổ thông。浅显易懂,适合一般人的水平和需要的。
通俗化
thông tục hoá.
通俗易懂
thông tục dễ hiểu
通俗读物
sách đọc phổ thông
通俗化
thông tục hoá.
通俗易懂
thông tục dễ hiểu
通俗读物
sách đọc phổ thông
Nghĩa chữ nôm của chữ: 通
| thong | 通: | thong dong |
| thuôn | 通: | |
| thuông | 通: | |
| thuồng | 通: | |
| thông | 通: | thông hiểu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 俗
| thói | 俗: | thói quen, thói đời |
| tục | 俗: | tục ngữ; phong tục; thông tục |

Tìm hình ảnh cho: 通俗 Tìm thêm nội dung cho: 通俗
