Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 风尘 trong tiếng Trung hiện đại:
[fēngchén] 1. phong trần (đi đường mệt nhọc)。比喻旅途劳累。
风尘仆仆
cát bụi dặm trường
满面风尘(旅途劳累的神色)。
đầy vẻ phong trần; đầy vẻ mệt nhọc trong chuyến đi.
2. long đong vất vả; phong trần (ví với xã hội loạn lạc hoặc cảnh giang hồ)。比喻纷乱的社会或漂泊江湖的境况。
风尘侠士
phong trần hiệp sĩ
沦落风尘
cuộc đời gió bụi; sa vào phong trần.
3. gió bụi; chiến tranh loạn lạc。比喻战乱。
风尘仆仆
cát bụi dặm trường
满面风尘(旅途劳累的神色)。
đầy vẻ phong trần; đầy vẻ mệt nhọc trong chuyến đi.
2. long đong vất vả; phong trần (ví với xã hội loạn lạc hoặc cảnh giang hồ)。比喻纷乱的社会或漂泊江湖的境况。
风尘侠士
phong trần hiệp sĩ
沦落风尘
cuộc đời gió bụi; sa vào phong trần.
3. gió bụi; chiến tranh loạn lạc。比喻战乱。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 风
| phong | 风: | phong trần; đông phong (gió đông) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 尘
| trần | 尘: | trần tục |

Tìm hình ảnh cho: 风尘 Tìm thêm nội dung cho: 风尘
