Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 通年 trong tiếng Trung hiện đại:
[tōngnián] suốt năm; cả năm; quanh năm; trọn năm。一年到头;整年。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 通
| thong | 通: | thong dong |
| thuôn | 通: | |
| thuông | 通: | |
| thuồng | 通: | |
| thông | 通: | thông hiểu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 年
| niên | 年: | bách niên giai lão |
| nên | 年: | làm nên |
| năm | 年: | năm tháng |

Tìm hình ảnh cho: 通年 Tìm thêm nội dung cho: 通年
