Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 通车 trong tiếng Trung hiện đại:
[tōngchē] 1. thông xe。铁路或公路修通,开始行车。
通车典礼
lễ thông xe
2. xe cộ qua lại。有车来往。
我老家在山区,那儿不通车。
quê tôi ở vùng núi, nơi đó không có xe cộ qua lại.
通车典礼
lễ thông xe
2. xe cộ qua lại。有车来往。
我老家在山区,那儿不通车。
quê tôi ở vùng núi, nơi đó không có xe cộ qua lại.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 通
| thong | 通: | thong dong |
| thuôn | 通: | |
| thuông | 通: | |
| thuồng | 通: | |
| thông | 通: | thông hiểu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 车
| xa | 车: | khí xa (xe hơi, ô tô), xa giá (xe vua đi) |

Tìm hình ảnh cho: 通车 Tìm thêm nội dung cho: 通车
