Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 水疗 trong tiếng Trung hiện đại:
[shuǐliáo] thuỷ liệu pháp (y học)。物理疗法的一种,是用不同温度的水给患者进行淋浴或浸泡。冷水能刺激神经中枢,增进心脏和血管的机能,并有退热作用。温水能治疗神经炎、关节痛。热水能促进血液循环,并有发汗作 用。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 水
| thủy | 水: | thuỷ (nước), thuỷ quân, thuỷ ngân, thuỷ tinh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 疗
| liệu | 疗: | trị liệu, y liệu |
| lểu | 疗: | lểu thểu |
| võ | 疗: | vò võ |

Tìm hình ảnh cho: 水疗 Tìm thêm nội dung cho: 水疗
