Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 逼仄 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 逼仄:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 逼仄 trong tiếng Trung hiện đại:

[bīzè]
chật chội; chật hẹp。地方窄。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 逼

bức:bức bách
bực:bực bội

Nghĩa chữ nôm của chữ: 仄

trắc:trắc trở
逼仄 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 逼仄 Tìm thêm nội dung cho: 逼仄