Chữ 𡞖 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𡞖, chiết tự chữ ĐĨ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𡞖:

𡞖

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𡞖

𡞖

Chiết tự chữ 𡞖

[]

U+021796, tổng 11 nét, bộ Nữ 女
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𡞖

Nghĩa Trung Việt của từ 𡞖


đĩ, như "đánh đĩ, đĩ điếm; mẹ đĩ" (vhn)

Chữ gần giống với 𡞖:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡝦, 𡞕, 𡞖, 𡞗,

Chữ gần giống 𡞖

Tự hình:

Tự hình chữ 𡞖 Tự hình chữ 𡞖 Tự hình chữ 𡞖 Tự hình chữ 𡞖

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𡞖

đĩ𡞖:đánh đĩ, đĩ điếm; mẹ đĩ
𡞖 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𡞖 Tìm thêm nội dung cho: 𡞖