Cao su chống va đập cửa

Từ: 逼宫 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 逼宫:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 逼宫 trong tiếng Trung hiện đại:

[bīgōng]
bức vua thoái vị。旧时指大臣强迫帝王退位。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 逼

bức:bức bách
bực:bực bội

Nghĩa chữ nôm của chữ: 宫

cung:cung điện, cung đình, chính cung, đông cung; cung hình; tử cung; ngũ cung
逼宫 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 逼宫 Tìm thêm nội dung cho: 逼宫