Cao su chống va đập cửa

Từ: 遗精 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 遗精:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 遗精 trong tiếng Trung hiện đại:

[yíjīng] bệnh di tinh。未经性交而在无意中流出精液。男子在夜间有时遗精是正常的生理现象,但次数过多的遗精是病理现象。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 遗

di:di thất (đánh mất), di vong (quên)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 精

tinh:trắng tinh
tênh:tênh hênh; nhẹ tênh
遗精 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 遗精 Tìm thêm nội dung cho: 遗精