Chữ 棑 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 棑, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 棑:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 棑

棑 cấu thành từ 2 chữ: 木, 非
  • móc, mọc, mốc, mộc, mục
  • phi
  • []

    U+68D1, tổng 12 nét, bộ Mộc 木
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: pai2;
    Việt bính: paai4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 棑


    Nghĩa của 棑 trong tiếng Trung hiện đại:

    [pái]Bộ: 木 (朩) - Mộc
    Số nét: 12
    Hán Việt: BÀI
    1. cái bè; cái mảng。一种水上交通用具,用竹子或木头平排地连在一起做成。
    2. vận chuyển bằng bè。指扎成排的竹子或木头,便于放在水里运走。

    Chữ gần giống với 棑:

    , , , , , , , 㭿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣓆, 𣓋, 𣓌, 𣓦, 𣓿, 𣔓, 𣔙, 𣔝, 𣔞, 𣔟, 𣔠, 𣔡,

    Dị thể chữ 棑

    ,

    Chữ gần giống 棑

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 棑 Tự hình chữ 棑 Tự hình chữ 棑 Tự hình chữ 棑

    棑 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 棑 Tìm thêm nội dung cho: 棑