Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 棑 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 棑, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 棑:
棑
Pinyin: pai2;
Việt bính: paai4;
棑
Nghĩa Trung Việt của từ 棑
Nghĩa của 棑 trong tiếng Trung hiện đại:
[pái]Bộ: 木 (朩) - Mộc
Số nét: 12
Hán Việt: BÀI
1. cái bè; cái mảng。一种水上交通用具,用竹子或木头平排地连在一起做成。
2. vận chuyển bằng bè。指扎成排的竹子或木头,便于放在水里运走。
Số nét: 12
Hán Việt: BÀI
1. cái bè; cái mảng。一种水上交通用具,用竹子或木头平排地连在一起做成。
2. vận chuyển bằng bè。指扎成排的竹子或木头,便于放在水里运走。
Chữ gần giống với 棑:
㭸, 㭹, 㭺, 㭻, 㭼, 㭽, 㭾, 㭿, 㮀, 㮁, 㮂, 㮃, 㮄, 㮅, 㮆, 㮇, 㮈, 棃, 棄, 棅, 棆, 棉, 棊, 棋, 棍, 棐, 棑, 棒, 棓, 棕, 棖, 棗, 棘, 棙, 棚, 棜, 棟, 棠, 棢, 棣, 棥, 棧, 棨, 棪, 棫, 棬, 森, 棯, 棱, 棲, 棳, 棵, 棶, 棸, 棹, 棺, 棼, 棿, 椀, 椁, 椄, 椅, 椇, 椈, 椉, 椊, 椋, 椌, 植, 椎, 椏, 椐, 椑, 椒, 椓, 椗, 椚, 検, 椟, 椠, 椤, 椥, 椧, 椪, 椫, 椭, 𣓆, 𣓋, 𣓌, 𣓦, 𣓿, 𣔓, 𣔙, 𣔝, 𣔞, 𣔟, 𣔠, 𣔡,Dị thể chữ 棑
篺,
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 棑 Tìm thêm nội dung cho: 棑
