Cao su chống va đập cửa

Từ: xàng xàng có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ xàng xàng:

Đây là các chữ cấu thành từ này: xàngxàng

Dịch xàng xàng sang tiếng Trung hiện đại:

常常; 经常 《(事情的发生)不止一次, 而且时间相隔不久。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: xàng

xàng: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: xàng

xàng: 
xàng xàng tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: xàng xàng Tìm thêm nội dung cho: xàng xàng