Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 试行 trong tiếng Trung hiện đại:
[shìxíng] làm thử; thực hành。实行起来试试。
试行制造。
chế tạo thử.
先试行,再推广。
làm thử trước đã sau đó mới mở rộng ra.
试行制造。
chế tạo thử.
先试行,再推广。
làm thử trước đã sau đó mới mở rộng ra.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 试
| thí | 试: | khảo thí |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 行
| hàng | 行: | hàng ngũ; ngân hàng |
| hành | 行: | bộ hành; thi hành |
| hãng | 行: | hãng buôn, hãng phim |
| hăng | 行: | hăng máu, hung hăng |
| hạnh | 行: | đức hạnh, tiết hạnh |
| ngành | 行: | ngọn ngành |

Tìm hình ảnh cho: 试行 Tìm thêm nội dung cho: 试行
