Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 遮掩 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhēyǎn] 1. che lấp; che phủ; bao phủ。遮蔽;遮盖1.。
远山被雨雾遮掩,变得朦胧了。
núi ở phía xa bị mây mù che phủ, đã trở nên mờ mờ ảo ảo.
2. che giấu; lấp liếm; giấu giếm。掩饰。
遮掩错误
chê giấu sai lầm
极力遮掩内心的不安。
cố che giấu nỗi lo lắng trong lòng
远山被雨雾遮掩,变得朦胧了。
núi ở phía xa bị mây mù che phủ, đã trở nên mờ mờ ảo ảo.
2. che giấu; lấp liếm; giấu giếm。掩饰。
遮掩错误
chê giấu sai lầm
极力遮掩内心的不安。
cố che giấu nỗi lo lắng trong lòng
Nghĩa chữ nôm của chữ: 遮
| dà | 遮: | dần dà |
| già | 遮: | dần già |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 掩
| yểm | 掩: | yểm hộ, yểm tàng |
| ém | 掩: | ém vào, ém nhẹm |
| ôm | 掩: | ôm ấp, ôm chí lớn |
| ếm | 掩: | ếm bùa (bỏ bùa làm hại) |
| ỉm | 掩: | ỉm đi, im ỉm |

Tìm hình ảnh cho: 遮掩 Tìm thêm nội dung cho: 遮掩
