Từ: 遮羞布 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 遮羞布:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 遮羞布 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhēxiūbù] 1. cái khố; khố。系在腰间遮盖下身的布。
2. tấm màn che (cái xấu)。借指用来掩盖羞耻的事物。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 遮

:dần dà
già:dần già

Nghĩa chữ nôm của chữ: 羞

tu:tu (thẹn)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 布

buá:búa rìu; hóc búa
:vải bô
bố:bố (bố kinh)
:vú mẹ
vố:cho một vố
遮羞布 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 遮羞布 Tìm thêm nội dung cho: 遮羞布