Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 遮羞布 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhēxiūbù] 1. cái khố; khố。系在腰间遮盖下身的布。
2. tấm màn che (cái xấu)。借指用来掩盖羞耻的事物。
2. tấm màn che (cái xấu)。借指用来掩盖羞耻的事物。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 遮
| dà | 遮: | dần dà |
| già | 遮: | dần già |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 羞
| tu | 羞: | tu (thẹn) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 布
| buá | 布: | búa rìu; hóc búa |
| bô | 布: | vải bô |
| bố | 布: | bố (bố kinh) |
| vú | 布: | vú mẹ |
| vố | 布: | cho một vố |

Tìm hình ảnh cho: 遮羞布 Tìm thêm nội dung cho: 遮羞布
