Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 那么着 trong tiếng Trung hiện đại:
[nà·me·zhe] cứ thế; lại thế。指示行动或方式。
你再那么着,我可要恼了!
anh lại cứ thế, tôi phát cáu luôn!
你帮病人翻个身,那么着他也许舒服点儿。
anh giúp bệnh nhân trở mình, cứ thế có lẽ ông ấy thấy dễ chịu hơn một chút.
你再那么着,我可要恼了!
anh lại cứ thế, tôi phát cáu luôn!
你帮病人翻个身,那么着他也许舒服点儿。
anh giúp bệnh nhân trở mình, cứ thế có lẽ ông ấy thấy dễ chịu hơn một chút.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 那
| na | 那: | na cả (cái gì?); na dạng (thế nàỏ) |
| nà | 那: | nà tới (đuổi theo riết); nõn nà |
| ná | 那: | nấn ná |
| nả | 那: | bao nả (bao nhiêu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 么
| ma | 么: | Đa ma (bao nhiêu); Giá ma (cái gì đây) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 着
| nước | 着: | |
| trước | 着: | trước (đi nước cờ; tốt; cảm; đoán trúng; mang; dính liền) |

Tìm hình ảnh cho: 那么着 Tìm thêm nội dung cho: 那么着
