Từ: 郁愤 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 郁愤:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 郁 • 愤

Nghĩa của 郁愤 trong tiếng Trung hiện đại:

[yùfèn] buồn giận; tức giận。忧愤。
满腔郁愤
tức giận trong lòng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 郁

hóc郁:hiểm hóc
uất郁:uất huyết, uất ức

Nghĩa chữ nôm của chữ: 愤

phẫn愤:phẫn uất
郁愤 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 郁愤 Tìm thêm nội dung cho: 郁愤