Từ: 鄙笑 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鄙笑:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

bỉ tiếu
Chê cười khinh rẻ.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鄙

bẽ:bẽ mặt
bỉ:thô bỉ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 笑

tiếu:tiếu lâm
téo:một téo
鄙笑 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 鄙笑 Tìm thêm nội dung cho: 鄙笑