Từ: 鄙言 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鄙言:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

bỉ ngôn
Lời nói thô tục đáng khinh.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鄙

bẽ:bẽ mặt
bỉ:thô bỉ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 言

ngôn:ngôn luận, ngôn ngữ, đa ngôn
ngỏn:ngỏn ngoẻn
ngồn:ngồn ngộn
ngổn:ngổn ngang
ngộn:ngộn ngộn
ngủn:cụt ngủn
鄙言 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 鄙言 Tìm thêm nội dung cho: 鄙言