Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 酒家 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiǔjiā] 1. tiệm rượu; quán rượu。指酒店,现多用做饭馆名称。
2. tửu bảo; người hầu rượu; người bán rượu。酒保。
2. tửu bảo; người hầu rượu; người bán rượu。酒保。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 酒
| giậu | 酒: | giậu quần áo (giặt cho hết thuốc tẩy bám vào vải) |
| rượu | 酒: | rượu chè, uống rượu, nấu rượu |
| tửu | 酒: | ham mê tửu sắc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 家
| gia | 家: | gia đình; gia dụng |
| nhà | 家: | nhà cửa |

Tìm hình ảnh cho: 酒家 Tìm thêm nội dung cho: 酒家
