Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 酒量 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiǔliàng] tửu lượng。一次能喝多少酒的限度。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 酒
| giậu | 酒: | giậu quần áo (giặt cho hết thuốc tẩy bám vào vải) |
| rượu | 酒: | rượu chè, uống rượu, nấu rượu |
| tửu | 酒: | ham mê tửu sắc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 量
| lường | 量: | đo lường |
| lượng | 量: | chất lượng |

Tìm hình ảnh cho: 酒量 Tìm thêm nội dung cho: 酒量
