Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 酒食 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiǔshí] rượu và đồ nhắm; rượu thịt; rượu và món ăn。酒和饭菜。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 酒
| giậu | 酒: | giậu quần áo (giặt cho hết thuốc tẩy bám vào vải) |
| rượu | 酒: | rượu chè, uống rượu, nấu rượu |
| tửu | 酒: | ham mê tửu sắc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 食
| thực | 食: | thực (bộ gốc): ẩm thực, thực đơn |
| tự | 食: | tự ăn |

Tìm hình ảnh cho: 酒食 Tìm thêm nội dung cho: 酒食
